Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 1 | 4 | 57:19 | 58 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 33:10 | 28 | 1 |
| Khách | 12 | 10 | 0 | 2 | 24:9 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 25:9 | 49 | 1 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:5 | 25 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:4 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 |
Juventus
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 41:20 | 46 | 4 | |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:10 | 26 | 3 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:10 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:4 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 16:10 | 36 | 7 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:6 | 19 | 5 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:4 | 17 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
62
32
62
T
H
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
H
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
32
44
32
44
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Federico La Penna |
| Điều khiển Inter Milan | 7T 2H 0B |
| Điều khiển Juventus | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

