Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 24:12 | 21 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 15:4 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:8 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:6 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Lazio
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:7 | 15 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:2 | 17 | 2 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:0 | 7 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Manganiello |
| Điều khiển Inter Milan | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Lazio | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

