Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 0 | 4 | 40:15 | 42 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 24:6 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 16:9 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:2 | 18 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 16:6 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 9:2 | 20 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:4 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
Napoli
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 2 | 4 | 28:15 | 38 | 4 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 16:8 | 20 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 12:7 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 14:6 | 32 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:3 | 14 | 6 | 50% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:3 | 18 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
H
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ý
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
21
62
21
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Doveri |
| Điều khiển Inter Milan | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Napoli | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

