Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:8 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:6 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:4 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 |
Venezia F.C.
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:18 | 8 | 18 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 13 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:12 | 8 | 19 | 10% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 19 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
32
44
32
44
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
5.5
2.5
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maria Sole Ferrieri Caputi |
| Điều khiển Inter Milan | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Venezia F.C. | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

