Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 19:9 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 10:5 | 5 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 18:9 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:5 | 13 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 |
Parma Youth
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 17:8 | 15 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:5 | 10 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 12:6 | 13 | 1 | 43% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Viareggio Cúp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Viareggio Cúp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5
X
X
Viareggio Cúp
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
3
T
Coppa Italia Primavera
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Viareggio Cúp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
51
52
51
52
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Giao hữu
01
21
01
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Coppa Italia Primavera
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày
Primavera 1
27 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày
Primavera 1
27 Ngày
Inter Milan Youth



