Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 7 | 0 | 40:14 | 40 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:6 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 19:8 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 21:9 | 35 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:3 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:6 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 |
AC Oulu
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:36 | 15 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:20 | 8 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:16 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:10 | 20 | 7 | 22% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 11 | 11% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

