Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Turku
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 |
HJK Helsinki
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:6 | 3 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:6 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
41
61
41
61
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
14
11
14
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

