Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 46:20 | 46 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 26:9 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:11 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 22:10 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 12:3 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 22 | 4 | |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 24:11 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 22:10 | 43 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:5 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 8:5 | 21 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
14
11
14
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
22
33
22
33
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joni Hyytia |
| Điều khiển Inter Turku | 0T 0H 1B |
| Điều khiển HJK Helsinki | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

