3
1
Hết
3 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 |
| 2 |
|
5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 |
| 3 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 |
| 4 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 4:10 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu

