Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ipswich
[ENG LCH-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 84 | 2 |
| Chủ | 23 | 14 | 8 | 1 | 43:17 | 50 | 2 |
| Khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37:30 | 34 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 46 | 18 | 19 | 9 | 33:23 | 73 | 2 |
| Chủ | 23 | 14 | 8 | 1 | 24:7 | 50 | 1 |
| Khách | 23 | 4 | 11 | 8 | 9:16 | 23 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Sunderland
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | 54 | 7 | |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 25:20 | 33 | 8 | |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 17:28 | 21 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 18 | 12 | 13:23 | 42 | 16 | 21% |
| Chủ | 19 | 5 | 11 | 3 | 8:8 | 26 | 15 | 26% |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 5:15 | 16 | 16 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
Cúp FA
00
12
00
12
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
43
21
43
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farai Hallam |
| Điều khiển Ipswich | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Sunderland | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



