Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ironi Tiberias
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 32:52 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:21 | 18 | 6 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 15:31 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 11:27 | 21 | 13 |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:13 | 10 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 6:14 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Maccabi Netanya
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:55 | 35 | 7 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 23:25 | 17 | 9 | |
| Khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 22:30 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:13 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 21:26 | 30 | 8 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:13 | 16 | 9 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 10:13 | 14 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Israel
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
2.5
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
25
28
25
28
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

