Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IRT Itihad de Tanger
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 10:17 | 12 | 10 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:8 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:7 | 12 | 10 |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 8 | 5 | 10:18 | 8 | 14 | |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 7:10 | 5 | 13 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 4:8 | 11 | 13 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 8 | 14% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UTS Union Touarga Sport Rabat

