Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 8
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
80 Tấn công 61
-
29 Tấn công nguy hiểm 20
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
3 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
2-4
Vernigor M.
Sadykov B.
2-3
2-3
Nikita Shibaev
Shokhin K.
2-2
1-2
Viktor Khugaev
Yanchenko V. A.
1-1
1-1
Nikita Vorona
Roman Yanushkovskiy
1-0
AT0 - 0
Không có sự kiện
FT0 - 0
Không có sự kiện
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
10%
6%
0%
27%
20%
24%
10%
9%
20%
15%
40%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
20%
6%
13%
25%
20%
13%
6%
20%
6%
18%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.4
-
1.4 Thủng lưới 1.9
-
7.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.0
-
3.9 Phạt góc 5.5
-
1.6 Thẻ vàng 1.2
-
13.7 Phạm lỗi 0.0
-
57.3% TL kiểm soát bóng 46.5%

