Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 39:30 | 33 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 27:11 | 22 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:19 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 16:15 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:8 | 14 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:7 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Bodrumspor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 15:29 | 17 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:8 | 12 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:21 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 6:13 | 23 | 15 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 3:2 | 14 | 14 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:11 | 9 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil.Umut.Meler |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 10T 6H 7B |
| Điều khiển Bodrumspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Istanbul Buyuksehir Belediyesi

