Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 6 | 14 | 60:56 | 54 | 5 |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 34:23 | 31 | 11 |
| Khách | 18 | 7 | 2 | 9 | 26:33 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:17 | 6 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 14 | 12 | 25:26 | 44 | 10 |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 15:12 | 25 | 12 |
| Khách | 18 | 3 | 10 | 5 | 10:14 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
Kayserispor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 12 | 13 | 45:57 | 45 | 14 | |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 28:26 | 29 | 14 | |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 17:31 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 13 | 13 | 18:26 | 43 | 11 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 13:14 | 24 | 15 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 5:12 | 19 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
T
4.5/5
2
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kadir Sağlam |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Kayserispor | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Istanbul Buyuksehir Belediyesi

