Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 35:30 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 23:11 | 19 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:19 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 15:15 | 23 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:8 | 11 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:7 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Samsunspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 34:19 | 40 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:11 | 20 | 7 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:8 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:5 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 9:9 | 29 | 6 | 40% |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 6:6 | 16 | 9 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:3 | 13 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
24
01
24
T
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Turkey Bilyoner Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Samsunspor | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Istanbul Buyuksehir Belediyesi

