Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 34:25 | 33 | 7 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:9 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:16 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 15:12 | 32 | 10 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:6 | 19 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Ankaragucu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 28:23 | 30 | 13 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:9 | 20 | 6 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 11:14 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 11:11 | 28 | 14 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:4 | 17 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 15 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
42
21
42
T
T
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rait Yorgancilar |
| Điều khiển Istanbulspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ankaragucu | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

