Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 30:33 | 28 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 18:13 | 16 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:20 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 14:15 | 25 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:7 | 15 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:8 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 |
Hatayspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 0 | 7 | 15 | 18:59 | 7 | 19 | |
| Chủ | 11 | 0 | 4 | 7 | 8:25 | 4 | 19 | |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:34 | 3 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:17 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 10:26 | 18 | 19 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:9 | 10 | 19 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5:17 | 8 | 19 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
50
50
50
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
42
21
42
B
2.5/3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Melih Aldemir |
| Điều khiển Istanbulspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hatayspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

