Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 12:12 | 13 | 14 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:4 | 10 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 7:4 | 16 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Pendikspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 23:9 | 22 | 2 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:2 | 15 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 14 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:7 | 15 | 11 | 27% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 9 | 40% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Giao hữu
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gurcan Hasova |
| Điều khiển Istanbulspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pendikspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

