Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 13 | 12 | 43:52 | 43 | 15 |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 21:25 | 19 | 17 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:27 | 24 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 35 | 7 | 16 | 12 | 19:24 | 37 | 18 |
| Chủ | 17 | 3 | 8 | 6 | 10:13 | 17 | 18 |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:11 | 20 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Sariyer
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 7 | 15 | 41:41 | 46 | 13 | |
| Chủ | 18 | 9 | 3 | 6 | 27:16 | 30 | 9 | |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 14:25 | 16 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 35 | 8 | 16 | 11 | 17:17 | 40 | 15 | 23% |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 11:6 | 25 | 10 | 33% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:11 | 15 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
50
40
50
T
T
5
2/2.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Süleyman Bahadır |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sariyer | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

