Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 9 | 4 | 15:24 | 15 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 13:7 | 12 | 12 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:17 | 3 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:8 | 18 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:3 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Sivasspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 16:15 | 18 | 14 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:4 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:11 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 9 | 4 | 3:5 | 15 | 18 | 13% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 15 | 29% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Istanbulspor | 2T 0H 3B |
| Điều khiển Sivasspor | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

