Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 26:37 | 32 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 18:18 | 18 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 8:19 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 13 | 5 | 17:14 | 40 | 3 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:6 | 21 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:8 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Dinamo Zagreb
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 52:35 | 46 | 3 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 35:14 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:21 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 27:16 | 46 | 1 | 44% |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 18:5 | 29 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:11 | 17 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Croatia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Croatia
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
12
33
12
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
T
2.5
T
VĐQG Croatia
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
30
63
30
63
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
11
23
11
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Croatia
20
32
20
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Erceg |
| Điều khiển Istra 1961 | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

