Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:16 | 16 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:7 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 0 | 7 | 5 | 4:10 | 7 | 9 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Dinamo Zagreb
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 1 | 3 | 24:10 | 25 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 11:2 | 26 | 1 | 67% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Croatia
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Croatia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
73
21
73
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
T
2.5
T
VĐQG Croatia
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
30
63
30
63
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa League
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
VĐQG Croatia
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Duje Strukan |
| Điều khiển Istra 1961 | 2T 1H 7B |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

