Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 8 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 |
Gorica
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 4 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 | 50% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
73
21
73
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
12
54
12
54
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
3
1
X
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
21
20
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ante Culina |
| Điều khiển Istra 1961 | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Gorica | 2T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

