Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 34:42 | 36 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:19 | 19 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 19:23 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 4 | 12 | 13 | 16:22 | 24 | 9 |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 5:11 | 9 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:11 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
HNK Vukovar 91
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 9 | 16 | 28:57 | 21 | 10 | |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 20:27 | 18 | 9 | |
| Khách | 14 | 0 | 3 | 11 | 8:30 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:16 | 1 | ||
| Tất cả | 29 | 2 | 11 | 16 | 8:26 | 17 | 10 | 7% |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 5:12 | 10 | 9 | 7% |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 3:14 | 7 | 10 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
T
3.5/4
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
61
10
61
VĐQG Croatia
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
03
15
03
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
31
10
31
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ante Culina |
| Điều khiển Istra 1961 | 2T 5H 3B |
| Điều khiển HNK Vukovar 91 | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

