Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 31:36 | 33 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:15 | 16 | 8 |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:21 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 12 | 10 | 16:18 | 24 | 9 |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:9 | 9 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 11:9 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 33:36 | 37 | 4 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:18 | 22 | 6 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:18 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 18:17 | 33 | 6 | 27% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:10 | 17 | 6 | 31% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:7 | 16 | 7 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
T
3.5/4
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
61
10
61
VĐQG Croatia
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
03
15
03
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
2.5
T
Cúp Croatia
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
04
00
04
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Croatia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
3
T
Giao hữu
14
24
14
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
31
72
31
72
T
T
3
1
T
T
VĐQG Croatia
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
42
02
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
NK Varteks Varazdin

