Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 8 | 6 | 40:31 | 38 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 26:17 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 14:14 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 13 | 5 | 16:16 | 31 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:10 | 15 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 10 | 1 | 7:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
GKS Katowice
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 34:32 | 36 | 6 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 20:15 | 23 | 7 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 16:21 | 28 | 15 | 29% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:12 | 17 | 13 | 31% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 6:9 | 11 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 0T 0H 2B |
| Điều khiển GKS Katowice | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Jagiellonia Bialystok

