Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 51:38 | 55 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 31:17 | 31 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:21 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 31:15 | 55 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 18:7 | 30 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:8 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Gornik Zabrze
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 39:35 | 42 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:14 | 24 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:21 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:6 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 16:14 | 43 | 5 | 33% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 9:7 | 23 | 7 | 33% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:7 | 20 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
24
00
24
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jaroslaw Przybyl |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 13T 11H 7B |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 7T 6H 15B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
Jagiellonia Bialystok

