Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 6 | 4 | 45:29 | 48 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 27:12 | 27 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 18:17 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 26:12 | 45 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 15:5 | 25 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 11:7 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:2 | 15 |
Lech Poznan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 2 | 6 | 46:19 | 50 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 0 | 2 | 33:10 | 33 | 1 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:9 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:5 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 24:14 | 41 | 3 | 46% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 17:6 | 28 | 1 | 62% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
X
Giao hữu
01
34
01
34
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Stefanski |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 13T 10H 10B |
| Điều khiển Lech Poznan | 23T 6H 11B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
Jagiellonia Bialystok

