Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 32:22 | 32 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:11 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:11 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 13:12 | 25 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 9 | 0 | 7:5 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Motor Lublin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 25:29 | 24 | 11 | |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 14:12 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:17 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 11 | 4 | 14:14 | 23 | 11 | 21% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:6 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 5:8 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
3
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
21
51
21
51
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
22
25
22
25
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Motor Lublin | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
Jagiellonia Bialystok

