Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 32:25 | 35 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:12 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:13 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 15:10 | 30 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:5 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Radomiak Radom
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 23:26 | 20 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | 14 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:14 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 8:13 | 19 | 16 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 12 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | 8 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
04
04
04
04
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 13T 13H 6B |
| Điều khiển Radomiak Radom | 1T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Jagiellonia Bialystok

