Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 7 | 5 | 49:32 | 55 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 30:14 | 31 | 3 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:18 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 29:13 | 53 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 17:6 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 12:7 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Zaglebie Lubin
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 5 | 15 | 24:41 | 29 | 14 | |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 14:19 | 17 | 16 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 10:22 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 9 | 14 | 8:22 | 24 | 18 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:12 | 13 | 18 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:10 | 11 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 6T 6H 11B |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 5T 4H 9B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Jagiellonia Bialystok

