Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JaPS
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 14:23 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:8 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:15 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:13 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:5 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Klubi 04
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 14:18 | 12 | 9 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:10 | 5 | 9 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:8 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:8 | 18 | 7 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
19
14
19
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5/4
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
46
21
46
T
B
3
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu



