Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jaro
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:14 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:6 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
AC Oulu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 2 | 8 | 13:25 | 5 | 12 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:14 | 1 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 6 | 27% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
6
2.5/3
X
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
12
02
12
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

