Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jaro
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 25:36 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:21 | 9 | 11 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:15 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:11 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 12 | 6 | 8:16 | 24 | 8 |
| Chủ | 11 | 1 | 9 | 1 | 4:6 | 12 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:10 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 |
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | 11 | 8 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 7:17 | 22 | 9 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:11 | 10 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
6
2.5/3
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
31
43
31
43
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
12
42
12
42
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
11
13
11
13
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
21
33
21
33
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
B
2/2.5
T
VĐQG Phần Lan
20
52
20
52
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
31
00
31
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

