Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jaro
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:32 | 22 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:18 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 12:14 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 11 | 6 | 6:15 | 20 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 8 | 1 | 3:5 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:10 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:6 | 6 |
KuPS
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 35:21 | 40 | 3 | |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 27 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:10 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 15:6 | 34 | 3 | 45% |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 13:4 | 23 | 1 | 64% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:2 | 11 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
6
2.5/3
X
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
01
51
01
51
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
30
32
30
32
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
2.5
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu

