Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jaro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 18:44 | 15 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:16 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4:28 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:12 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 13:18 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:6 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:12 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
PK-35
[FIN D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 7 | 5 | 44:23 | 52 | 2 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 22:18 | 23 | 4 | |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 22:5 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 13 | 4 | 20:9 | 43 | 2 | 37% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 7 | 29% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:2 | 24 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



