Bảng xếp hạng
JDFS Alberts
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 5 | 6 | 46:33 | 41 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:15 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 24:18 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 18:15 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:4 | 17 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 10:11 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 1 | 3 | 19 | 17:70 | 6 | 14 | |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 13:33 | 6 | 14 | |
| Khách | 11 | 0 | 0 | 11 | 4:37 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:22 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 1 | 9 | 13 | 6:22 | 12 | 14 | 4% |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:8 | 10 | 13 | 8% |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 1:14 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5/4
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
61
81
61
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
H
4
1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
2/2.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
6 Ngày
Latvia 1. Liga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
6 Ngày
Latvia 1. Liga
13 Ngày



