Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 3 | 22 | 22:60 | 15 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:23 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:37 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 13:22 | 30 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 7:11 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:11 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
FK Napredak Krusevac
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 7 | 13 | 29:40 | 34 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:22 | 21 | 9 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 12:18 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 15 | 9 | 13:19 | 30 | 13 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:10 | 18 | 12 | 27% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:9 | 12 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

