Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 2 | 17 | 12:49 | 8 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:18 | 7 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 5:31 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:17 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 7:19 | 18 | 15 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:8 | 8 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:11 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Novi Pazar
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 32:43 | 25 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:25 | 14 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:18 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:17 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 20:15 | 35 | 3 | 48% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:13 | 15 | 7 | 36% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 7:2 | 20 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
3
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
52
00
52
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu

