Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 2 | 16 | 11:47 | 5 | 16 |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 6:18 | 4 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:29 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:18 | 0 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 7:18 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:10 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Tekstilac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 3 | 11 | 13:35 | 18 | 15 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:15 | 14 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 3:20 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 6:12 | 22 | 11 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 4:3 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | 6 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
3
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2.5
X
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu

