Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 2 | 17 | 23:71 | 14 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 0 | 8 | 15:33 | 12 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 8:38 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:16 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 1 | 7 | 15 | 8:36 | 10 | 10 |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 5:19 | 6 | 9 |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 3:17 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 |
Levadia Tallinn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 2 | 3 | 53:16 | 53 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 31:7 | 32 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 22:9 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:2 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 15 | 2 | 5 | 26:7 | 47 | 1 | 68% |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 16:2 | 28 | 1 | 75% |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 10:5 | 19 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:0 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
05
25
05
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

