So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
Cúp FA Scotland
01
14
01
14
Scottish Junior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
12
14
12
14
Cúp FA Scotland
10
23
10
23
T
T
4/4.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
20
61
20
61
Cúp FA Scotland
03
24
03
24
Cúp FA Scotland
20
32
20
32
Cúp FA Scotland
13
13
13
13
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
Cúp FA Scotland
12
12
12
12
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
Cúp FA Scotland
40
70
40
70
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
Giao hữu
11
23
11
23
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu

