So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 23 | 1 | 0 | 117:10 | 70 | 1 |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 65:7 | 34 | 1 |
| Khách | 12 | 12 | 0 | 0 | 52:3 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 34:3 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 54:4 | 61 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 28:4 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 10 | 2 | 0 | 26:0 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:1 | 16 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
08
05
08
Giao hữu
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
08
114
08
114
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Malaysia A1 Semi-Pro League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
3 Ngày
VĐQG Malaysia
9 Ngày
VĐQG Malaysia
16 Ngày
VĐQG Malaysia
3 Ngày
VĐQG Malaysia
9 Ngày
VĐQG Malaysia
17 Ngày
Johor Darul Takzim



