Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 34:38 | 31 | 15 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:12 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 16:26 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 12 | 7 | 16:14 | 42 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:5 | 21 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:9 | 21 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Emmen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 5 | 12 | 44:41 | 41 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 22:23 | 16 | 17 | |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 22:18 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 19:24 | 30 | 15 | 28% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:14 | 13 | 19 | 20% |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 12:10 | 17 | 12 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
Hạng 2 Hà Lan
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

