Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 19:25 | 8 | 19 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:12 | 6 | 20 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:13 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:12 | 3 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 7:11 | 11 | 18 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Emmen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 21:25 | 13 | 14 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:10 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:15 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:12 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:9 | 15 | 13 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | 13 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
Hạng 2 Hà Lan
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

