Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 8 | 19 | 36:51 | 32 | 17 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:17 | 20 | 16 |
| Khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:34 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | |
| Tất cả | 35 | 11 | 13 | 11 | 18:20 | 46 | 10 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 9:7 | 24 | 12 |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 9:13 | 22 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Helmond Sport
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 10 | 13 | 52:55 | 46 | 11 | |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 29:20 | 27 | 11 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 23:35 | 19 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 9:13 | 4 | ||
| Tất cả | 35 | 12 | 16 | 7 | 30:20 | 52 | 8 | 34% |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 16:9 | 29 | 7 | 39% |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 14:11 | 23 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

