Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 14:17 | 12 | 17 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:6 | 3 | 19 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:6 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Telstar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 23:16 | 22 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:7 | 10 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 11:8 | 25 | 3 | 47% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 9 | 29% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 6:4 | 16 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
33
10
33
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
53
23
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển Jong Ajax Amsterdam | 6T 2H 5B |
| Điều khiển Telstar | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

