Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong AZ Alkmaar
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 8 | 13 | 57:56 | 41 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 35:26 | 19 | 15 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 22:30 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 10 | 14 | 20:31 | 34 | 18 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:14 | 17 | 18 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 9:17 | 17 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Jong PSV Eindhoven
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 5 | 21 | 45:71 | 23 | 18 | |
| Chủ | 16 | 2 | 3 | 11 | 27:43 | 9 | 20 | |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 18:28 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:15 | 2 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 7 | 14 | 20:32 | 40 | 13 | 34% |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 10:22 | 18 | 17 | 31% |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 10:10 | 22 | 8 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3/3.5
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
3.5/4
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
34
31
34
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | T. Hardeman |
| Điều khiển Jong AZ Alkmaar | 0T 2H 7B |
| Điều khiển Jong PSV Eindhoven | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

