Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong AZ Alkmaar
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 10 | 14 | 67:62 | 49 | 10 |
| Chủ | 18 | 5 | 6 | 7 | 37:29 | 21 | 16 |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 30:33 | 28 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | |
| Tất cả | 37 | 10 | 12 | 15 | 23:33 | 42 | 15 |
| Chủ | 18 | 4 | 7 | 7 | 11:15 | 19 | 18 |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 12:18 | 23 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
SBV Excelsior
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 22 | 8 | 7 | 73:36 | 74 | 2 | |
| Chủ | 19 | 14 | 3 | 2 | 41:14 | 45 | 2 | |
| Khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 32:22 | 29 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | ||
| Tất cả | 37 | 16 | 13 | 8 | 32:15 | 61 | 4 | 43% |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 19:9 | 32 | 6 | 47% |
| Khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 13:6 | 29 | 3 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wouter Wiersma |
| Điều khiển Jong AZ Alkmaar | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

